| TT | Các khoản phí, lệ phí | Lệ phí (đồng) |
|---|---|---|
| 1 | Lệ phí nộp đơn (cho mỗi phương án) | |
| - Tài liệu đơn dạng giấy | 180.000 | |
| - Đơn kèm tài liệu điện tử mang toàn bộ nội dung tài liệu đơn | 150.000 | |
| 2 | Lệ phí yêu cầu hưởng quyền ưu tiên (mỗi đơn/yêu cầu) | 600.000 |
| 3 | Lệ phí công bố đơn | 120.000 |
| - Nếu có trên 1 hình, từ hình thứ hai trở đi phải nộp thêm cho mỗi hình | 60.000 | |
| 4 | Phí thẩm định nội dung (cho mỗi phương án của từng sản phẩm) | 300.000 |
| 5 | Phí tra cứu thông tin phục vụ việc thẩm định nội dung (cho mỗi phương án sản phẩm) | 120.000 |
| 6 | Lệ phí đăng bạ Bằng độc quyền KDCN | 120.000 |
| 7 | Lệ phí cấp Bằng độc quyền KDCN | 120.000 |
| 8 | Lệ phí công bố Bằng độc quyền KDCN | 120.000 |
| - Nếu có trên 1 hình, từ hình thứ hai trở đi phải nộp thêm cho mỗi hình | 60.000 | |
| 9 | Lệ phí gia hạn hiệu lực | 540.000 |